Sống nuôi, chết chôn
Direct English translation
Alive, raise it; dead, bury it.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách nghĩ và cách đối xử lạnh lùng, thực dụng với người hoặc con vật đang được nuôi dưỡng, chỉ biết lo khi còn sống và coi như hết trách nhiệm khi chết. Thường dùng để chê sự thiếu tình cảm, thiếu gắn bó.
English explanation
Refers to a cold, utilitarian attitude toward a person or animal in one’s care, concerned only with keeping it alive and treating death as the end of all responsibility. It is used to criticize a lack of affection or emotional attachment.